Máng cáp 150×50 là hệ thống máng cáp được dùng trong những công trình sử dụng số lượng dây cáp nhỏ cũng như tiết diện không lớn. Sản phẩm này có tác dụng lưu trữ, sắp xếp và bảo vệ đường dây cáp, hạn chế tối đa những hư hỏng do môi trường gây ra, ngoài ra nó còn giúp tăng cường thẩm mỹ, tạo không gian gọn gàng cho công trình.
1. Giới thiệu máng cáp điện 150×50

Máng cáp điện 150×50 là một trong những giải pháp hiệu quả và tối ưu trong việc tổ chức, bảo vệ hệ thống máng đi dây cáp điện tại các công trình công nghiệp và dân dụng. Với thiết kế gọn gàng, chắc chắn, sản phẩm giúp đảm bảo an toàn kỹ thuật, nâng cao tính thẩm mỹ và hỗ trợ công tác bảo trì, lắp đặt hệ thống điện diễn ra thuận tiện hơn.
Được sản xuất từ vật liệu chất lượng cao và áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, máng cáp 150×50 phù hợp với nhiều loại hình công trình và môi trường sử dụng khác nhau. Sản phẩm mang lại hiệu quả cao trong việc quản lý hệ thống cáp, đồng thời góp phần giảm thiểu rủi ro về điện và nâng cao tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống.
2. Thông số kỹ thuật máng cáp 150×50

Máng cáp được chế tạo với độ chính xác cao, sử dụng vật liệu chất lượng và đa dạng lựa chọn về kiểu dáng, giúp dễ dàng tích hợp trong nhiều môi trường lắp đặt khác nhau. Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của máng cáp điện 150×50:
- Vật liệu sản xuất: thép ZAM, thép tấm nhập khẩu, thép không gỉ 304-316, thép mạ kẽm trước, nhôm tấm, vật liệu khác.
- Bề mặt khay cáp: mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm, sơn tĩnh điện, inox 304,…
- Chiều dài máng: L = 2.500mm – 3.000mm theo yêu cầu khách hàng
- Chiều rộng máng cáp: 150mm
- Chiều cao máng cáp: 50mm
- Màu sắc: kem nhăn, xám, trắng, cam, đỏ, xanh,…
3. Ưu điểm của máng cáp điện 150×50
Máng cáp 150×50 là dòng máng cáp cỡ nhỏ – trung bình, được sử dụng phổ biến trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp nhờ các ưu điểm sau:
- Tối ưu hóa không gian lắp đặt: Thiết kế gọn nhẹ, dễ lắp đặt trong các không gian hạn chế như trần giả, tường kỹ thuật, tủ điện,…
- Bảo vệ hệ thống dây dẫn: Giúp giảm thiểu tác động cơ học, độ ẩm, bụi bẩn và nguy cơ cháy nổ cho cáp điện, đặc biệt khi kết hợp với nắp đậy.
- Tăng tính thẩm mỹ và chuyên nghiệp: Tổ chức hệ thống dây gọn gàng, dễ kiểm tra, bảo trì, nâng cấp mà không cần tháo gỡ toàn bộ.
- Độ bền cao, chống ăn mòn tốt: Tùy chọn vật liệu như mạ kẽm nhúng nóng, inox hoặc sơn tĩnh điện giúp sản phẩm chịu được môi trường khắc nghiệt.
- Linh hoạt trong kết nối và mở rộng: Dễ dàng kết nối qua co, tê, giảm, nắp, khớp nối… giúp triển khai hệ thống theo bất kỳ hướng đi dây nào.
4. Ứng dụng thực tế trong công trình

Máng cáp 150×50 thường được sử dụng tại:
- Công trình dân dụng: Chung cư, biệt thự, trung tâm thương mại, nhà hàng, khách sạn
- Công trình công nghiệp: Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp, xưởng chế tạo cơ khí, điện tử, thực phẩm, dệt may…
- Tòa nhà văn phòng, trung tâm dữ liệu, bệnh viện, trường học, showroom, kho logistics,…
- Tủ điện trung thế/thấp thế, trạm biến áp, hệ thống chiếu sáng, điều khiển và tín hiệu
Máng cáp 150×50 phù hợp cho hệ thống dây dẫn quy mô vừa, bao gồm:
- Loại dây: Dây điện lực, dây điều khiển, dây tín hiệu, cáp mạng, cáp camera, cáp truyền thông,…
- Tiết diện cáp điện phù hợp: Dây đơn hoặc cáp bọc có tiết diện từ 1.5mm² đến 10mm² (tùy theo số lượng và chuẩn đi dây)
- Số lượng dây chứa tham khảo:
- Khoảng 10–20 dây đơn tiết diện 6mm²
- Hoặc 5–10 sợi cáp điện lực bọc PVC có tiết diện 10mm²
- Hoặc hỗn hợp nhiều loại dây tín hiệu, điều khiển nhỏ gọn (tối đa khoảng 40–50 sợi nhỏ 1.5–2.5mm²)
Lưu ý: Số lượng dây thực tế phụ thuộc vào cách đi dây (1 lớp, 2 lớp), quy chuẩn PCCC, yêu cầu thoáng khí, và có thể thay đổi theo thiết kế kỹ thuật.
5. Báo giá máng cáp điện 150×50
Dưới đây là bảng giá máng cáp điện 150×50 do xưởng sản xuất NGUYEN KHAI STEEL cung cấp, cập nhật mới nhất năm 2025. Giá đã bao gồm máng cáp và phụ kiện tiêu chuẩn, chưa bao gồm VAT.
| STT | Tên sản phẩm / phụ kiện | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
| 1 | Máng cáp điện 150×50 | Dài 2.5m, dày 1.5mm | Mét | 75.000 | 7.500.000 |
| 2 | Nắp máng 150 | Dài 2.5m, dày 1.2mm | Mét | 30.000 | 3.000.000 |
| 3 | Co vuông ngang 150×50 | Sơn tĩnh điện, dày 1.5mm | Cái | 90.000 | 900.000 |
| 4 | Tê máng 150×50 | Sơn tĩnh điện, dày 1.5mm | Cái | 110.000 | 550.000 |
| 5 | Nối máng + bulong – long đền | Dùng cho máng 150×50 | Bộ | 10.000 | 500.000 |
| 6 | Giá đỡ máng treo trần | Thanh V, sơn tĩnh điện | Bộ | 65.000 | 1.300.000 |
| 7 | Nở nhựa 8mm + vít | Gắn giá đỡ vào bê tông | Bộ | 4.000 | 160.000 |
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển.
- Báo giá mang tính tham khảo, áp dụng cho đơn hàng số lượng vừa (~100m).
- Với đơn hàng lớn hơn hoặc yêu cầu vật liệu đặc biệt (tôn mạ kẽm, inox), giá có thể giảm hoặc điều chỉnh.
- Có thể tùy chọn các phụ kiện khác như: co lên, co xuống, co chữ thập, giảm máng, theo thiết kế kỹ thuật.
6. Hướng dẫn lựa chọn máng cáp điện phù hợp
Việc chọn đúng loại máng cáp điện không chỉ giúp hệ thống dây dẫn gọn gàng, thẩm mỹ mà còn đảm bảo an toàn, dễ bảo trì và tiết kiệm chi phí lâu dài. Dưới đây là 5 yếu tố quan trọng bạn cần cân nhắc:
Trước tiên, cần xác định môi trường lắp đặt. Với công trình trong nhà, bạn có thể chọn máng tôn sơn tĩnh điện hoặc tôn mạ kẽm. Nếu sử dụng ngoài trời, nơi có độ ẩm cao hoặc môi trường ăn mòn, nên ưu tiên máng inox hoặc tôn mạ kẽm nhúng nóng để tăng độ bền.

Tiếp theo là xác định kích thước máng. Bạn cần tính tổng tiết diện dây đi qua máng, sau đó cộng thêm khoảng 20–30% để dự phòng. Ví dụ, nếu tổng tiết diện dây là 3.000 mm² thì máng 150x50mm là lựa chọn phù hợp.
Độ dày tole cũng quan trọng. Với khoảng cách đỡ từ 1.5 đến 2 mét, máng dày 1.2–1.5mm là đủ. Trường hợp cáp nặng hoặc tải lớn hơn, nên chọn máng dày 1.5–2.0mm để tránh võng hoặc biến dạng.
Ngoài ra, nên chọn đúng loại máng theo nhu cầu. Máng có nắp phù hợp khu vực sản xuất; máng lưới thích hợp cho hệ thống điều khiển, dễ thoát nhiệt. Phụ kiện như co, tê, nối, giá đỡ cũng cần đồng bộ để đảm bảo lắp đặt nhanh, đúng kỹ thuật.
Cuối cùng, ưu tiên máng có màu sắc phù hợp như ghi sáng hoặc trắng sữa để đảm bảo thẩm mỹ. Các cạnh máng nên được xử lý bo tròn để không làm rách vỏ dây.
Tóm lại, chọn đúng máng cáp giúp hệ thống điện an toàn, bền vững và tiết kiệm chi phí bảo trì về sau.
7. Đơn vị cung cấp máng cáp 150×50 uy tín, chất lượng giá tốt nhất hiện nay
Với hơn một thập kỷ phát triển, Công ty Cổ phần NGUYEN KHAI STEEL Việt Nam đã khẳng định vị thế là đối tác chiến lược của hàng trăm nhà thầu cơ điện trên toàn quốc. NGUYEN KHAI STEEL chuyên sản xuất và cung cấp các loại máng cáp điện chuẩn kỹ thuật, trong đó nổi bật là dòng máng cáp 150×50 – lựa chọn tối ưu cho các công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng điện hiện đại.

Sản phẩm của NGUYEN KHAI STEEL được gia công trực tiếp tại nhà máy trên dây chuyền tự động, vật liệu đầu vào đạt chuẩn – từ tôn mạ kẽm, tôn sơn tĩnh điện đến inox cao cấp. Máng cáp NGUYEN KHAI STEEL có độ dày ổn định, cạnh bo an toàn, chịu lực tốt, bền đẹp với thời gian, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ hệ thống điện nhẹ đến hệ thống động lực công suất lớn.
NGUYEN KHAI STEEL không chỉ bán sản phẩm, mà còn mang đến giải pháp toàn diện – từ tư vấn chọn kích thước máng phù hợp đến thiết kế phụ kiện đồng bộ, đảm bảo thi công nhanh, gọn và tiết kiệm chi phí. Uy tín của NGUYEN KHAI STEEL được chứng minh qua hàng loạt dự án lớn như: Khu công nghiệp VSIP Bắc Ninh, nhà máy Medisun, tòa nhà văn phòng Trần Thái Building, khu đô thị Ecopark, nhà xưởng Hòa Phát…
Chúng tôi cam kết: Giá thành cạnh tranh – Giao hàng đúng tiến độ – Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm – Chính sách hậu mãi rõ ràng. Liên hệ ngay Hotline 0916.001.002 để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất!
NGUYEN KHAI STEEL – Chất lượng khẳng định thương hiệu. Đồng hành cùng mọi công trình.
Xem thêm nội dung liên quan:
- Cập nhật thông số kỹ thuật máng cáp mạ kẽm nhúng nóng mới
- Tìm hiểu ứng dụng phổ biến của máng cáp 250×50
- Hướng dẫn chi tiết cách đọc hiểu ký hiệu trong bản vẽ autocad đơn giản nhất


Để lại một bình luận